사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hành vi sai trái" (1)

hành vi sai trái
영어 명사misconduct, wrongdoing
내 단어장
Lịch sử lâu dài về những hành vi sai trái của các lãnh đạo Mỹ.
A long history of misconduct by U.S. leaders.

swap_horiz 관련 단어 "hành vi sai trái" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "hành vi sai trái" (2)

Cô ấy đã tố cáo hành vi sai trái của sếp.
She denounced her boss's misconduct.
Lịch sử lâu dài về những hành vi sai trái của các lãnh đạo Mỹ.
A long history of misconduct by U.S. leaders.